Đèn LED hiện có nhiều kiểu dáng, cách lắp đặt và phạm vi sử dụng khác nhau, từ những dòng quen thuộc trong nhà ở như LED Bulb, Downlight, Panel đến LED Tube, LED dây, đèn chiếu điểm, LED tấm loại lớn, đèn pha và các dòng chuyên dụng cho nhà xưởng, sân vườn, đường phố hay hệ thống thoát hiểm.
Bên cạnh các dòng dân dụng, MPE còn có những nhóm chuyên biệt như đèn LED nhà xưởng, đèn LED sân vườn, đèn LED đường phố, đèn chống thấm và LED thoát hiểm. Vì vậy, để chọn đúng sản phẩm, nên bắt đầu từ không gian và nhiệm vụ chiếu sáng thực tế.
1. Các loại đèn LED phổ biến hiện nay
1.1. Đèn LED dây
Đèn LED dây sử dụng các chip LED được bố trí liên tục trên một dải dài. Thiết kế dạng dây giúp nguồn sáng có thể chạy theo khe, cạnh hoặc đường cong, phù hợp với những vị trí khó tạo hiệu ứng tương tự bằng bóng đèn thông thường.
LED dây thường được bố trí tại khe trần thạch cao, tủ trưng bày, kệ, quầy, cầu thang, bảng hiệu hoặc những chi tiết kiến trúc cần tạo đường sáng. MPE hiện có nhiều dòng LED dây như LS2, LS5050, LS2835 và LED dây Neon LSN2.
Với LED dây, người dùng nên kiểm tra điện áp hoạt động, công suất trên mét hoặc trên cuộn, màu ánh sáng và bộ nguồn tương thích. Riêng các dòng sử dụng điện áp DC cần có nguồn phù hợp với thông số của sản phẩm.
1.2. Đèn LED Downlight
Downlight là dòng đèn được sử dụng phổ biến để tạo các điểm sáng trên trần. Trong hệ sản phẩm MPE có nhiều series Downlight với mặt tròn, mặt vuông, các màu viền khác nhau và cả những dòng cho phép điều chỉnh hướng chiếu.
Đối với loại lắp âm, người dùng có thể tham khảo danh mục đèn LED âm trần. MPE hiện có các dòng như DLT2 viền trắng, DLV2 viền vàng, DLB2 viền bạc, DLE, DLC, DLF, DLF2, Downlight chống ẩm DL65 và các dòng chiếu điểm điều chỉnh hướng sáng.
Khi chọn Downlight âm trần, thông số cần kiểm tra trước tiên là kích thước lỗ khoét. Hai sản phẩm có cùng công suất vẫn có thể khác đường kính mặt đèn hoặc lỗ khoét nên không thể thay thế cho nhau chỉ dựa trên Watt.
1.3. Đèn LED Panel
LED Panel là một trong những nhóm dễ bị nhầm với cách lắp đặt. Trong hệ sản phẩm MPE, LED Panel có cả phiên bản âm trần và ốp nổi, do đó không nên hiểu Panel là tên gọi chung của đèn âm trần.
LED Panel âm trần
LED Panel âm trần được lắp vào phần lỗ đã chuẩn bị trên trần. MPE có các dòng Panel mặt tròn, mặt vuông, Panel cảm biến, Panel điều chỉnh độ sáng và nhiều series khác trong danh mục đèn LED âm trần.
Panel âm trần phù hợp với nhà ở, căn hộ, hành lang, văn phòng, cửa hàng và nhiều không gian trong nhà có kết cấu trần phù hợp. Khi thay đèn cũ, cần kiểm tra đồng thời lỗ khoét, kích thước mặt đèn và khoảng không phía trên trần.
LED Panel ốp nổi
LED Panel ốp nổi được gắn trực tiếp trên bề mặt trần thay vì đưa thân đèn vào lỗ khoét. Các dòng này nằm trong nhóm đèn LED ốp nổi MPE.
MPE có Panel ốp nổi mặt tròn, mặt vuông, thân trắng, thân đen, phiên bản cảm biến và điều chỉnh độ sáng. Kiểu lắp này có thể được cân nhắc tại trần bê tông hoặc những vị trí thiết kế không sử dụng lỗ khoét.
Khi tìm LED Panel, nên xác định trước cần âm trần hay ốp nổi. Sau đó mới lựa chọn công suất, kích thước, hình dạng mặt đèn và màu ánh sáng phù hợp.
1.4. Đèn LED chiếu điểm
Đèn LED chiếu điểm tạo vùng ánh sáng tập trung hơn những dòng dùng cho chiếu sáng tổng thể. Mục đích chính là làm nổi bật sản phẩm, tranh, vật trang trí, mảng tường hoặc một khu vực cụ thể.
MPE có các dòng gắn ray thân trắng, thân đen, đèn chiếu điểm gắn nổi và dạng treo. Đối với hệ ray, hướng chiếu có thể được thay đổi theo vị trí trưng bày nên phù hợp với shop, showroom, cửa hàng, phòng triển lãm, nhà hàng hoặc quán cà phê.
Khi chọn loại này nên xem thêm góc chiếu. Góc chiếu càng tập trung thì vùng sáng càng phù hợp với mục đích tạo điểm nhấn thay vì phủ sáng toàn bộ mặt bằng.
1.5. Đèn LED Tube
Đèn LED Tube có dạng ống dài và phù hợp với những vị trí cần nguồn sáng chạy theo chiều dài. MPE hiện có Tube nhôm, Tube thủy tinh, Tube nhựa Nano và PC, Tube cảm biến chuyển động và bộ LED Tube chống nổ.
LED Tube có thể được sử dụng tại nhà bếp, hành lang, văn phòng, nhà kho, gara, khu vực kỹ thuật hoặc một số vị trí trong nhà xưởng. Ngoài công suất, người dùng cần kiểm tra chiều dài bóng, đường kính, máng đèn và cách đấu nối.
MPE cũng có riêng các loại máng đèn LED cho Tube. Đây nên được xem là thành phần của hệ lắp đặt chứ không phải một loại nguồn sáng LED riêng.
1.6. Đèn LED tấm loại lớn
Đèn LED tấm là một nhóm riêng trong hệ sản phẩm MPE và cần phân biệt với LED Panel âm trần hoặc Panel ốp nổi.
Nhóm này bao gồm các dòng FPD3, FPD, FPL, FPL2, FPL điều chỉnh độ sáng và LCR phục vụ chiếu sáng lớp học. Đèn thường có bề mặt phát sáng lớn với các kích thước vuông hoặc chữ nhật như 30 × 30 cm, 60 × 60 cm, 120 × 30 cm tùy model.
LED tấm loại lớn thường được cân nhắc cho văn phòng, trường học, siêu thị và các mặt bằng sử dụng hệ trần module hoặc cần một bề mặt phát sáng lớn.
1.7. Đèn pha LED
Đèn pha LED được sử dụng khi cần cung cấp lượng ánh sáng lớn trên một khu vực rộng. MPE hiện có nhiều series đèn pha sử dụng điện lưới, đèn pha năng lượng mặt trời và đèn pha mái hiên Canopy.
Đèn pha có thể được bố trí tại sân, mặt tiền, bảng hiệu, kho bãi, sân thể thao, công viên hoặc khu vực ngoài trời. Khi lựa chọn cần xem công suất, quang thông, góc chiếu và đặc biệt là cấp bảo vệ IP của từng model.
Đèn pha và đèn đường đều có thể được dùng ngoài trời nhưng không nên xem là cùng một loại. Đèn pha thường phục vụ nhu cầu phủ sáng một khu vực, còn đèn đường được thiết kế cho yêu cầu chiếu sáng dọc tuyến giao thông.
1.8. Đèn LED Bulb
Đèn LED Bulb là nhóm bóng sử dụng đui đèn và có tính ứng dụng rộng trong chiếu sáng thông dụng. Đây thường là lựa chọn đơn giản khi vị trí lắp đã có sẵn đui phù hợp và không yêu cầu thi công âm trần.
MPE có LED Bulb thân nhựa, thân nhôm, Bulb chống ẩm và Bulb màu. Khi lựa chọn nên kiểm tra loại đui, kích thước bóng, công suất, quang thông và không gian bên trong chóa hoặc bộ đèn.
LED Bulb thường phù hợp với phòng ở, hành lang, cầu thang, đèn treo và những vị trí cần bóng có thể tháo lắp trực tiếp khỏi đui.
1.9. Đèn LED Filament
Đèn LED Filament sử dụng các dải LED dạng sợi bên trong bóng, tạo hình thức gần với bóng dây tóc truyền thống. Nhờ phần bóng thủy tinh và cấu trúc LED có thể quan sát trực tiếp, dòng này thường được lựa chọn khi đèn vừa cần phát sáng vừa là một chi tiết trang trí.
MPE có nhiều dạng bóng Filament như A60, ST64, G95, B35, P45 và các phiên bản màu. Ví dụ, LED Bulb Filament 4W ánh sáng vàng FLM-4/A60 sử dụng đui E27, công suất 4W, quang thông 470 lm và ánh sáng vàng 2700K.
Filament thường được cân nhắc cho quán cà phê, nhà hàng, khu vực bàn ăn, đèn thả và những không gian cần tạo cảm giác trang trí rõ hơn so với Bulb thông thường.
1.10. Đèn LED Candle
Đèn LED Candle có hình dáng thuôn dài tương tự ngọn nến, phù hợp với các bộ đèn trang trí, đèn chùm và những vị trí cần bóng kích thước nhỏ nhưng hình thức được nhìn thấy trực tiếp.
MPE xếp LED Candle thành nhóm riêng với dòng LCD. Khi lựa chọn nên kiểm tra kích thước bóng và loại đui tương thích với bộ đèn trang trí đang sử dụng.
LED Candle và Filament đều có thể phục vụ mục đích trang trí nhưng khác về hình dáng bóng. Vì vậy, người dùng nên lựa chọn theo thiết kế của đèn chùm, đèn thả hoặc phong cách nội thất.
1.11. Đèn LED thanh
Đèn LED thanh có thân dạng tuyến tính và được phát triển cho những hệ chiếu sáng cần tạo đường thẳng, ghép nối hoặc bố trí theo hình học.
MPE hiện có các dòng LED thanh điểm nối có đèn LNC và LED thanh tiết kiệm điện LNE, đi kèm nhiều loại thanh nối và phụ kiện. Một số hệ có thể ghép theo dạng L, T, X hoặc các hình khác tùy phụ kiện tương ứng.
Đèn LED thanh có thể phù hợp với văn phòng, showroom, khu thương mại hoặc những không gian kiến trúc muốn sử dụng chính đường đèn như một thành phần thiết kế.
1.12. Đèn LED bán nguyệt
Đèn LED bán nguyệt có thân dài với mặt phát sáng cong, phù hợp với những khu vực cần một nguồn sáng dạng tuyến tính nhưng sử dụng bộ đèn hoàn chỉnh thay vì bóng Tube và máng tách rời.
MPE hiện có các series BN, BN2 và BN3. Ví dụ, LED bán nguyệt BN3-36T có công suất 36W, quang thông 4.000 lm, kích thước 1.200 × 75 × 30 mm và góc chiếu 130°.
Dòng bán nguyệt có thể được sử dụng tại tòa nhà, trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại, tầng hầm và những khu vực cần một dải sáng dài.
1.13. Đèn LED chiếu gương
Đèn LED chiếu gương được thiết kế cho khu vực gương, bàn trang điểm và những vị trí cần nguồn sáng dạng thanh đặt gần bề mặt quan sát.
Dòng MRL của MPE hiện có các phiên bản 8W và 10W, hỗ trợ 3 chế độ màu và điều chỉnh hướng chiếu. Ví dụ, MRL-8/3C có công suất 8W, quang thông 900 lm, CRI trên 80 và 3 nhiệt độ màu 6500K, 3000K và 4000K.
Đèn chiếu gương có thể dùng tại bàn gương, phòng tắm hoặc các vị trí trang trí nội thất phù hợp. Khi lắp cần xác định chiều rộng gương, vị trí cấp điện và hướng ánh sáng mong muốn.
1.14. Đèn LED chống thấm
Đèn LED chống thấm được phát triển cho những khu vực có điều kiện về hơi ẩm, bụi hoặc khả năng tiếp xúc với nước cao hơn không gian trong nhà thông thường.
MPE hiện có dòng LWP2 với thân đèn kín và cấp bảo vệ IP65. Chẳng hạn, LWP2-40T có công suất 40W và quang thông 4.000 lm.
Nhóm này có thể được cân nhắc tại khu vực kỹ thuật, nhà kho, gara, hành lang ẩm, một số khu vực công nghiệp hoặc nơi cần bộ đèn kín hơn. Cần kiểm tra IP của đúng model và điều kiện lắp đặt thực tế trước khi sử dụng.
1.15. Đèn LED nhà xưởng
Đèn LED nhà xưởng là nhóm chuyên dụng cho những không gian sản xuất, nhà kho, nhà máy hoặc khu vực có chiều cao lắp đặt lớn và cần lượng ánh sáng cao.
MPE hiện có nhiều dòng trong nhóm này như đèn gara hầm xe DFL, Highbay HBE2, HBU, HBV2, HBV và LED thanh nhà xưởng LHB. Việc có nhiều kiểu sản phẩm giúp hệ chiếu sáng được lựa chọn theo chiều cao, kết cấu trần và đặc điểm mặt bằng thay vì sử dụng cùng một loại đèn cho mọi nhà xưởng.
Đèn nhà xưởng không nên lựa chọn chỉ theo công suất. Với công trình thực tế cần tính thêm chiều cao treo đèn, khoảng cách giữa các đèn, diện tích khu vực thao tác và độ rọi yêu cầu.
1.16. Đèn LED sân vườn
Đèn LED sân vườn phục vụ đồng thời nhu cầu chiếu sáng và tạo điểm nhấn cho lối đi, bồn cây, tiểu cảnh hoặc khuôn viên ngoài trời.
Dòng SLL của MPE sử dụng năng lượng mặt trời và có thiết kế cắm đất. Ví dụ, SLL-70V cao 70 cm, công suất 2W, quang thông 100 lm, có cơ chế tự bật khi trời tối và thời gian chiếu sáng tối đa khoảng 12 giờ sau khi được sạc phù hợp.
Với đèn năng lượng mặt trời, vị trí đặt tấm pin có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sạc. Nên tránh những khu vực thường xuyên bị mái che, tán cây hoặc công trình xung quanh chắn ánh nắng.
1.17. Đèn LED đường phố
Đèn LED đường phố được thiết kế để chiếu sáng đường nội bộ, đường phố và những khu vực giao thông ngoài trời.
MPE hiện có các series LST2 và LST3. Ví dụ, LST3-100T có công suất 100W, quang thông 12.000 lm, góc chiếu 150°, CRI trên 80 và cấp bảo vệ IP65.
Khác với đèn pha, đèn đường cần được lựa chọn cùng chiều cao cột, khoảng cách giữa các cột và yêu cầu phân bố ánh sáng trên mặt đường. Vì vậy, với dự án đường phố nên tính toán hệ thống theo mặt bằng thay vì chỉ dựa vào công suất của từng bộ đèn.
1.18. Đèn LED thoát hiểm và chiếu sáng khẩn cấp
LED thoát hiểm là nhóm phục vụ chức năng dẫn hướng và duy trì ánh sáng trong các tình huống mất nguồn điện thông thường.
MPE hiện có đèn thoát hiểm EX-P, Exit đa năng EXM, đèn chiếu sáng khẩn cấp gắn tường và LED khẩn cấp âm trần hoặc ốp trần. Các dòng này không nên được lựa chọn như một đèn chiếu sáng sinh hoạt thông thường vì nhiệm vụ chính liên quan đến thoát nạn và nguồn dự phòng.
Ví dụ, LED Exit đa năng EX/M có công suất 3W, thời gian sạc 24 giờ và thời gian hoạt động bằng nguồn dự phòng khoảng 3 giờ.
Khi triển khai tại tòa nhà, văn phòng, nhà xưởng hoặc khu vực công cộng, vị trí và số lượng đèn thoát hiểm cần được bố trí theo thiết kế và yêu cầu an toàn của công trình.
1.19. Đèn LED âm tường
Đèn LED âm tường được lắp chìm vào bề mặt tường hoặc khu vực cầu thang để tạo nguồn sáng định hướng ở độ cao thấp.
MPE hiện có dòng LED âm tường cầu thang STL. Loại đèn này phù hợp với bậc thang, hành lang thấp, chân tường hoặc những vị trí cần ánh sáng dẫn hướng nhưng không muốn sử dụng nguồn sáng từ trần.
Khi chuẩn bị vị trí lắp cần xác định kích thước hốc âm, nguồn điện, chiều cao so với sàn và hướng ánh sáng để hạn chế chói khi người dùng di chuyển.
2. Nên chọn loại đèn LED nào cho từng nhu cầu?
Không có một loại đèn LED phù hợp nhất cho mọi không gian. Cách chọn hợp lý hơn là xác định trước nhiệm vụ của nguồn sáng, môi trường lắp đặt và cách thi công.
| Loại đèn LED | Đặc điểm chiếu sáng | Vị trí thường sử dụng | Nên cân nhắc khi |
|---|---|---|---|
| LED dây | Tạo đường sáng, hắt sáng | Khe trần, tủ, kệ, bảng hiệu | Cần ánh sáng trang trí hoặc tạo hiệu ứng |
| Downlight | Các điểm sáng trên trần | Nhà ở, khách sạn, nhà hàng | Cần hệ đèn trần gọn và bố trí theo điểm |
| Panel âm trần | Bề mặt sáng rộng, lắp chìm | Nhà ở, văn phòng, cửa hàng | Trần có thể chuẩn bị lỗ khoét |
| Panel ốp nổi | Bề mặt sáng rộng, gắn nổi | Nhà ở, hành lang, văn phòng | Không muốn hoặc không thể khoét trần |
| LED chiếu điểm | Ánh sáng tập trung | Shop, showroom, trưng bày | Cần làm nổi bật sản phẩm hoặc chi tiết |
| LED Tube | Nguồn sáng dạng ống dài | Bếp, kho, hành lang, văn phòng | Cần chiếu sáng theo chiều dài |
| LED tấm loại lớn | Bề mặt phát sáng lớn | Văn phòng, trường học, siêu thị | Sử dụng hệ trần hoặc mặt bằng lớn |
| Đèn pha LED | Phủ sáng khu vực rộng | Sân, mặt tiền, bảng hiệu | Cần chiếu sáng ngoài trời trên phạm vi rộng |
| LED Bulb | Chiếu sáng thông dụng | Nhà ở, hành lang, đèn treo | Vị trí đã có đui và cần thay bóng thuận tiện |
| Filament / Candle | Chiếu sáng kết hợp trang trí | Quán cà phê, nhà hàng, đèn chùm | Bóng đèn là một phần của thiết kế nội thất |
| LED thanh | Ánh sáng tuyến tính | Văn phòng, showroom, khu thương mại | Cần tạo hệ đường sáng hoặc ghép hình |
| LED bán nguyệt | Ánh sáng dài từ bộ đèn hoàn chỉnh | Trường học, bệnh viện, tầng hầm | Cần bộ đèn dạng thanh dễ bố trí |
| LED chiếu gương | Chiếu sáng vùng gương | Bàn gương, phòng tắm, nội thất | Cần nguồn sáng bố trí sát gương |
| LED chống thấm | Chiếu sáng trong bộ đèn kín | Kho, gara, khu vực kỹ thuật | Môi trường có bụi hoặc độ ẩm cao hơn |
| LED nhà xưởng | Quang thông cao cho không gian lớn | Nhà máy, nhà kho, xưởng sản xuất | Trần cao hoặc yêu cầu độ rọi công nghiệp |
| LED sân vườn | Chiếu sáng và trang trí ngoài trời | Lối đi, bồn cây, tiểu cảnh | Cần ánh sáng ngoài trời kết hợp cảnh quan |
| LED đường phố | Phân bố ánh sáng cho tuyến đường | Đường nội bộ, đường phố | Cần chiếu sáng giao thông ngoài trời |
| LED thoát hiểm | Dẫn hướng và chiếu sáng dự phòng | Tòa nhà, nhà xưởng, văn phòng | Cần hệ thống thoát nạn hoặc chiếu sáng khẩn cấp |
| LED âm tường | Ánh sáng dẫn hướng thấp | Cầu thang, hành lang, chân tường | Cần chiếu sáng ở vị trí thấp và gọn |
Trong một công trình, nhiều loại đèn có thể được kết hợp thay vì chỉ sử dụng một nhóm. Phòng khách chẳng hạn có thể dùng Downlight hoặc Panel cho ánh sáng chung, LED dây tại khe trần và đèn chiếu điểm ở tranh hoặc khu vực trang trí.
Với văn phòng, LED tấm loại lớn có thể phù hợp với hệ trần module, trong khi LED thanh có thể được sử dụng khi thiết kế cần các đường sáng kiến trúc. Shop và showroom thường kết hợp ánh sáng nền với đèn LED chiếu điểm.
Đối với nhà xưởng, đường phố và khu vực ngoài trời, nên ưu tiên đúng nhóm đèn chuyên dụng thay vì tăng công suất của một loại đèn dân dụng. Các dòng chuyên dụng có thiết kế, quang thông, góc chiếu và cấp bảo vệ phù hợp hơn với môi trường sử dụng tương ứng.
3. Cách chọn đèn LED phù hợp trước khi mua
Chọn theo vị trí sử dụng
Vị trí sử dụng là yếu tố nên xác định đầu tiên. Mỗi không gian có yêu cầu về lượng ánh sáng, hướng chiếu và điều kiện môi trường khác nhau.
Phòng khách: có thể kết hợp Downlight, Panel, LED dây và đèn chiếu điểm. Downlight hoặc Panel đảm nhiệm ánh sáng chung; LED dây tạo ánh sáng hắt; đèn chiếu điểm dùng cho tranh, tường trang trí hoặc tủ trưng bày.
Phòng ngủ: có thể sử dụng LED Bulb, Panel, Downlight hoặc các dòng ốp nổi tùy cấu tạo trần. Ngoài lượng ánh sáng, nên quan tâm đến màu ánh sáng phù hợp với nhu cầu nghỉ ngơi.
Nhà bếp: LED Tube, Panel hoặc Downlight có thể được lựa chọn tùy mặt bằng. Khu vực bàn bếp bị tủ phía trên che sáng nên có nguồn sáng bổ sung riêng.
Văn phòng và trường học: LED tấm loại lớn, LED thanh, Panel hoặc Tube có thể được lựa chọn tùy loại trần và yêu cầu thiết kế.
Shop và showroom: nên kết hợp ánh sáng nền với đèn chiếu điểm để sản phẩm có điểm nhấn rõ hơn.
Nhà xưởng và kho cao: nên xem đèn LED nhà xưởng và tính toán theo chiều cao, diện tích cũng như độ rọi yêu cầu.
Sân vườn: có thể sử dụng đèn LED sân vườn tại lối đi, bồn cây hoặc tiểu cảnh và đèn pha tại những khu vực cần phủ sáng rộng hơn.
Đường nội bộ và đường phố: nên sử dụng đèn LED đường phố và tính toán theo chiều cao cột, khoảng cách cột cũng như mặt đường.
Chọn theo cách lắp đặt
Cùng là đèn LED nhưng mỗi nhóm có yêu cầu thi công khác nhau. Vì vậy, cách lắp cần được xác định trước khi chọn model.
Với đèn LED âm trần, cần kiểm tra kích thước mặt đèn, lỗ khoét và khoảng không phía trên trần.
Với đèn LED ốp nổi, cần kiểm tra bề mặt gắn, vị trí cấp điện và kích thước thân đèn.
Đèn chiếu điểm gắn ray cần thanh ray và phụ kiện tương thích. LED Tube cần đối chiếu chiều dài bóng với máng. LED dây cần kiểm tra nguồn cấp. Đèn đường cần kiểm tra đường kính và kết cấu cần đèn hoặc trụ. Đèn sân vườn năng lượng mặt trời cần vị trí nhận đủ ánh sáng để sạc pin.
Chọn theo công suất và quang thông
Không nên chỉ nhìn vào Watt để xác định độ sáng. Công suất cho biết lượng điện mà đèn sử dụng, còn quang thông lumen cho biết tổng lượng ánh sáng phát ra.
Sự khác biệt có thể thấy ngay giữa các nhóm MPE: LED Bulb thường phục vụ chiếu sáng dân dụng; LED tấm phục vụ mặt bằng rộng; Highbay nhà xưởng HBE2-100T 100W đạt 14.000 lm; trong khi LED đường phố LST3-100T 100W đạt 12.000 lm nhưng có cách phân bố ánh sáng khác hoàn toàn.
Vì vậy, khi lựa chọn cần xem đồng thời diện tích, chiều cao lắp, số lượng đèn, quang thông và cách phân bố ánh sáng thay vì mặc định công suất càng lớn càng tốt.
Chọn theo màu ánh sáng
MPE có nhiều sản phẩm với ánh sáng trắng, trung tính, vàng và một số dòng có 3 chế độ màu. Màu ánh sáng cần được lựa chọn theo chức năng và cảm giác mong muốn của không gian.
Ánh sáng vàng thường được cân nhắc cho không gian muốn tạo cảm giác ấm. Ánh sáng trắng phù hợp với khu vực cần cảm giác sáng rõ. Ánh sáng trung tính tạo sự cân bằng và có thể ứng dụng ở nhiều không gian khác nhau.
Cùng một series có thể có nhiều phiên bản màu ánh sáng, vì vậy khi mua cần đối chiếu đầy đủ mã model thay vì chỉ dựa vào tên dòng.
Kiểm tra CRI và góc chiếu
CRI hay chỉ số hoàn màu liên quan đến khả năng tái hiện màu sắc vật thể dưới nguồn sáng. Đây là thông số đáng quan tâm tại showroom, cửa hàng, bàn gương và những không gian cần quan sát màu sắc.
Góc chiếu quyết định mức độ tập trung của ánh sáng. Đèn chiếu điểm thường có góc chiếu tập trung để làm nổi bật vật thể, trong khi Panel, đèn pha hoặc đèn đường có đặc tính phân bố ánh sáng khác tùy mục đích.
Kiểm tra chỉ số IP theo môi trường
Không phải tất cả đèn LED đều có thể lắp tại cùng một môi trường. Với sân, nhà xưởng, đường phố, khu vực ẩm hoặc ngoài trời, cần kiểm tra cấp bảo vệ IP của đúng model.
Chẳng hạn, HBE2-100T, LST3-100T và dòng LWP2 đều có những model đạt IP65. Tuy nhiên, thông số của một sản phẩm không nên được áp dụng cho cả danh mục.
Chọn đúng series và thông số lắp đặt
Sau khi xác định loại đèn, nên tiếp tục lựa chọn theo series và model. Cùng một dòng có thể có nhiều mức công suất, kích thước, màu ánh sáng và cách lắp đặt.
Ví dụ, khi chọn Downlight có thể xem dòng Downlight nhôm mặt tròn; khi chọn Bulb có thể xem danh mục LED Bulb; với Tube xem danh mục LED Tube; với các ứng dụng công nghiệp xem đèn LED nhà xưởng.
Nếu công trình sử dụng nhiều loại đèn, có thể xem toàn bộ danh mục đèn LED MPE và lựa chọn theo không gian, cách lắp đặt, quang thông, màu ánh sáng và điều kiện môi trường thực tế.